coconut cream

Học thuật
Thân thiện
coconut cream

A cook pours coconut cream into a simmering curry pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa dừa đặc, kem sữa dừa: Chất lỏng màu trắng đục, đặc béo, được chiết xuất bằng cách ép hoặc xay nhuyễn phần cơm dừa tươi với một lượng nước nhỏ, sau đó lọc lấy phần chất lỏng béo ngậy. khác với nước cốt dừa loãng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This curry recipe calls for one cup of coconut cream. (Công thức ri này cần một chén sữa dừa đặc.)
    • Coconut cream is richer and thicker than regular coconut milk. (Kem sữa dừa đặc béo hơn nước cốt dừa thông thường.)
    • You can make coconut cream by simmering grated coconut. (Bạn có thể làm sữa dừa đặc bằng cách đun sôi cơm dừa nạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skim the coconut cream": vớt lớp kem sữa dừa nổi lên trên.
    • After letting the mixture sit, skim the coconut cream from the top. (Sau khi để hỗn hợp lắng xuống, hãy vớt lớp kem sữa dừa nổi trên bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut milk (nước cốt dừa): Chất lỏng thu được từ cơm dừa xay nhuyễn với nhiều nước hơn, loãng hơn so với "coconut cream".
  • Creamed coconut (bột cốt dừa/ bánh cốt dừa đặc): Cơm dừa được xay thành khối đặc hoặc bột, khác với dạng lỏng của "coconut cream".
Từ đồng nghĩa
  • Kem dừa: Cách gọi khác của sữa dừa đặc.
coconut cream

A cook pours coconut cream into a simmering curry pot.

Noun
  1. sữa dừa, kem sữa dừa.

Từ đồng nghĩa